environmental protection agency

environmental protection agency

The Environmental Protection Agency issues new guidelines for clean water.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cơ quan Bảo vệ Môi trường: "environmental protection agency" một cơ quan liên bang độc lập được thành lập để điều phối các chương trình nhằm giảm ô nhiễm bảo vệ môi trường. Thuật ngữ này thường được viết tắt EPA chỉ một tổ chức cụ thể, không phải một khái niệm chung.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) được thành lập vào năm 1970 để giải quyết các vấn đề môi trường.)
  • (Theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường, chất lượng không khí đã cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be regulated by the Environmental Protection Agency": được quản lý bởi Cơ quan Bảo vệ Môi trường.
    • Chemical emissions are strictly regulated by the Environmental Protection Agency. (Lượng khí thải hóa học được quản lý chặt chẽ bởi Cơ quan Bảo vệ Môi trường.)
  • "to file a complaint with the Environmental Protection Agency": nộp đơn khiếu nại lên Cơ quan Bảo vệ Môi trường.
    • Residents can file a complaint with the Environmental Protection Agency about water pollution. (Người dân có thể nộp đơn khiếu nại lên Cơ quan Bảo vệ Môi trường về ô nhiễm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • EPA (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "Environmental Protection Agency".
    • The EPA has strict guidelines for waste disposal. (EPA các hướng dẫn nghiêm ngặt về xử lý chất thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan môi trường: một thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng cơ quan cụ thể.
  • Cục Bảo vệ Môi trường: một cách dịch tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh Việt Nam.
Các cụm từ liên quan
  • Environmental Protection Agency regulations: các quy định của Cơ quan Bảo vệ Môi trường.
    • Companies must comply with Environmental Protection Agency regulations to avoid fines. (Các công ty phải tuân thủ quy định của Cơ quan Bảo vệ Môi trường để tránh bị phạt.)
  • Environmental Protection Agency standards: các tiêu chuẩn của Cơ quan Bảo vệ Môi trường.
    • The water treatment plant meets all Environmental Protection Agency standards. (Nhà máy xử lý nước đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn của Cơ quan Bảo vệ Môi trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Environmentally friendly: thân thiện với môi trường (không trực tiếp thành ngữ, nhưng liên quan đến mục tiêu của EPA).
    • Using reusable bags is an environmentally friendly choice. (Sử dụng túi tái sử dụng một lựa chọn thân thiện với môi trường.)